Rất nhiều người sống chung với cận thị trong lo lắng, bởi càng đeo kính lâu, độ càng tăng mà không biết điểm dừng ở đâu. Câu hỏi độ cận cao nhất là bao nhiêu không chỉ là thắc mắc đơn thuần, mà còn là nỗi sợ âm thầm của những ai đang cố gắng kiểm soát thị lực cho đôi mắt mình.
Độ cận cao nhất là bao nhiêu?
Độ cận cao nhất là bao nhiêu? Thực ra, y học không đặt ra một thông số tuyệt đối cho độ cận. Thế nhưng trong lâm sàng, cận thị được chia thành các mức rõ ràng, để đánh giá mức độ nguy hiểm và khả năng can thiệp.
Cận thị nhẹ dưới -3.00 diop
Ở mức cận này, mắt vẫn còn khả năng điều tiết khá tốt. Người cận nhẹ thường chỉ khó nhìn xa. Nếu đeo kính đúng độ thì sinh hoạt hằng ngày ít bị ảnh hưởng.
Cận thị trung bình từ -3.25 đến -6.00 diop
Nếu không có kính thì thị lực bắt đầu suy giảm rõ rệt. Nếu thói quen sinh hoạt không phù hợp, thì đây là giai đoạn độ cận dễ tăng nhanh.
Cận thị nặng từ -6.00 đến -10.00 diop
Mắt đã bị kéo dài đáng kể, nguy cơ biến chứng võng mạc bắt đầu tăng cao. Lúc này, kính không chỉ để nhìn rõ mà còn để bảo vệ mắt, tránh biến chứng nguy hiểm.
Cận thị cực đoan trên -10.25 diop
Đây được xem là mức cận bao nhiêu độ là nặng nhất trong thực hành nhãn khoa. Có những trường hợp ghi nhận độ cận lên đến -15, thậm chí -20 diop, nhưng rất hiếm và tiềm ẩn rủi ro lớn đối với mắt.
Thực ra điều đáng lo không nằm ở con số, mà ở hệ quả phía sau của nó. Bởi vì khi độ cận vượt ngưỡng -6 diop, cấu trúc nhãn cầu đã thay đổi rõ rệt. Võng mạc mỏng hơn, dễ rách và dễ bong.
Vì vậy, câu hỏi độ cận cao nhất là bao nhiêu không nên hiểu theo kiểu cận đến đâu thì dừng, mà nên hiểu là cận đến mức nào thì mắt bắt đầu đối mặt với nguy cơ. Để từ đó, bạn chủ động và sát sao hơn trong việc bảo vệ mắt mình.

Cận bao nhiêu độ trở đi thì tầm nhìn của mắt sẽ bị hạn chế?
Nhiều người chỉ quan tâm đến con số trên đơn kính mắt, mà chưa thực sự hiểu khi nào thị lực bắt đầu bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Trên thực tế, từ khoảng -3 diop trở lên, nếu không đeo kính thì tầm nhìn của mắt đã bắt đầu bị hạn chế rõ.
Ở mức cận nhẹ, mắt vẫn có thể chịu đựng bằng cách điều tiết nhiều hơn. Nhưng khi độ cận vượt -4 đến -5 diop, hình ảnh mờ nhòe nhanh chóng chỉ sau vài mét.
Người cận trung bình đến nặng không thể nhìn rõ gương mặt người đối diện. Nếu không có kính thì biển báo giao thông hay chữ viết trên bảng đều không thể rõ.
Đến giai đoạn cận nặng từ 6 độ trở lên, tầm nhìn không chỉ bị hạn chế về độ rõ mà còn bị thu hẹp về chất lượng. Đặc biệt trong điều kiện ánh sáng yếu, hình ảnh dễ bị méo, độ tương phản kém, tiềm ẩn nhiều rủi ro nguy hiểm.
Vì vậy, khi hỏi độ cận cao nhất là bao nhiêu, bạn cũng cần hiểu rằng mỗi mức tăng độ đều kéo theo sự đánh đổi về tầm nhìn và chất lượng sống. Không phải chờ đến cận cực đoan mới gọi là nguy hiểm. Chỉ cần để cận tăng không kiểm soát, thị lực đã bị ảnh hưởng từng ngày.

Nếu để độ cận quá nặng thì sẽ ảnh hưởng thế nào đến mắt và cơ thể?
Cận thị nặng không đơn thuần chỉ là cần phải đeo kính dày hơn. Khi độ cận càng cao, toàn bộ cấu trúc mắt phải chịu áp lực càng lớn. Nhãn cầu bị kéo dài khiến võng mạc mỏng đi, làm tăng nguy cơ rách võng mạc, bong võng mạc, thoái hóa võng mạc. Chúng đều là những biến chứng có thể dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn.
Không chỉ mắt, cơ thể cũng bị ảnh hưởng gián tiếp. Người cận nặng thường xuyên đau đầu, mỏi cổ vai gáy do phải cúi sát hoặc điều tiết liên tục. Tâm lý của họ cũng bị tác động một cách đáng kể. Nếu không đeo kính thì họ không những mất tự tin, lo lắng khi vận động mà còn rất sợ va chạm.
Đặc biệt, ở người trẻ, cận nặng khiến nhiều cơ hội bị thu hẹp. Họ bị hạn chế ngành nghề, khó tham gia các hoạt động thể thao. Thậm chí độ cao còn ảnh hưởng đến khả năng mổ mắt cận sau này.

Chống chỉ định phẫu thuật khi mắt cận bao nhiêu độ?
Không phải chúng ta cận bao nhiêu độ cũng có thể mổ được. Nhiều phương pháp phẫu thuật cận thị chỉ an toàn trong một giới hạn nhất định. Thông thường, cận trên -10 diop đã bắt đầu được xem xét kỹ lưỡng và có thể nằm trong nhóm chống chỉ định tương đối.
Ngoài độ cận, bác sĩ mắt còn đánh giá độ dày giác mạc, độ ổn định của khúc xạ và tình trạng võng mạc. Với người cận quá nặng, giác mạc thường không đủ dày để mổ an toàn. Nguy cơ biến chứng sau mổ cao hơn nhiều so với lợi ích mang lại.
Có những trường hợp cận rất cao buộc phải chấp nhận sống chung với kính hoặc áp tròng suốt đời. Điều này càng cho thấy kiểm soát độ cận từ sớm quan trọng hơn nhiều so với việc chờ mổ.
Phùng Huy Hòa BUTITAN khuyên bạn không nên đặt kỳ vọng sai lầm vào mổ mắt cận. Điều quan trọng nhất bạn cần làm là tập trung hơn vào việc bảo vệ mắt ngay từ bây giờ.

Cách để không tăng độ cận là gì?
Nếu muốn không phải lo lắng độ cận cao nhất là bao nhiêu thì bạn cần kiểm soát cận từ sớm và đúng cách.
Trước hết, đeo kính đúng độ chính là nền tảng cực kỳ quan trọng. Đeo kính thiếu độ hoặc không đeo kính khi cần sẽ khiến mắt điều tiết quá mức, làm độ tăng nhanh hơn.
Tiếp theo là việc xây dựng thói quen sinh hoạt lành mạnh cho mắt. Chúng ta cần học tập, làm việc đủ ánh sáng, nghỉ mắt sau mỗi 20-30 phút nhìn gần và ngủ đủ giấc.
Việc tạo khoảng cách an toàn với thiết bị điện tử cực kỳ quan trọng, đặc biệt với trẻ em. Không nên để màn hình quá gần, không dùng điện thoại trong bóng tối.
Bên cạnh đó, mỗi người cần bổ sung dinh dưỡng cho mắt như vitamin A, lutein, omega-3. Những vi chất quan trọng này đóng vai trò duy trì sức khỏe võng mạc.
Để phát hiện sớm độ cận thay đổi và thay tròng kính mới kịp thời, bạn cần thăm khám mắt định kỳ 6-12 tháng/lần. Nếu không thì độ cận có xu hướng tăng đến mức khó kiểm soát.

Việc hiểu rõ độ cận cao nhất là bao nhiêu không phải để chúng ta sợ hãi, mà để biết trân trọng và bảo vệ mắt đúng cách hơn mỗi ngày. Nếu chúng ta kiểm soát sớm thì Phùng Huy Hòa BUTITAN khẳng định cận thị không đáng sợ. Đáng sợ nhất là sự chủ quan đến khi tầm nhìn khó có thể cứu vãn trở lại ban đầu.







